下死勁兒

hạ tử kính nhi

Hán Việt: hạ tử kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (tử) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下死勁兒 iàsǐjìnr ►See xiàsǐjìn