下比有餘 xià bǐ yǒu yú · hạ bỉ hữu dư Hán Việt: hạ bỉ hữu dư · Pinyin: xià bǐ yǒu yú Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 比 (bỉ) + 有 (hữu) + 餘 (dư)Pinyinxià bǐ yǒu yúHán Việthạ bỉ hữu dưCấu tạo下 + 比 + 有 + 餘 · hạ + bỉ + hữu + dư nghĩa thành phần: hạ + bỉ + hữu + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下:下等,不足。同不足的相比还绰绰有余。