下氣怡色 xià qì yí sè · hạ khí di sắc Hán Việt: hạ khí di sắc · Pinyin: xià qì yí sè Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 氣 (khí) + 怡 (di) + 色 (sắc)Pinyinxià qì yí sèHán Việthạ khí di sắcCấu tạo下 + 氣 + 怡 + 色 · hạ + khí + di + sắc nghĩa thành phần: hạ + khí + di + sắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 態度恭順,容色和悅。《禮記.內則》:「父母有過,下氣怡色,柔聲以諫。」