下水典禮

hạ thủy điển lễ

Hán Việt: hạ thủy điển lễ

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (thủy) + (điển) + (lễ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下水典禮 iàshuǐ diǎnlǐ n. christening a new ship