下水道蓋 xià shuǐ dào gài · hạ thủy đạo cái Hán Việt: hạ thủy đạo cái · Pinyin: xià shuǐ dào gài Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 水 (thủy) + 道 (đạo) + 蓋 (cái)Pinyinxià shuǐ dào gàiHán Việthạ thủy đạo cáiCấu tạo下 + 水 + 道 + 蓋 · hạ + thủy + đạo + cái nghĩa thành phần: hạ + thủy + đạo + cái