下江官話

hạ giang quan thoại

Hán Việt: hạ giang quan thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (giang) + (quan) + (thoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下江官話 iàjiāng guānhuà n. <trad.> 1. official speechin the lower reaches of the Yangtze 2. Southern Mandarin