下沉盆地 xià chén pén dì · hạ trầm bồn địa Hán Việt: hạ trầm bồn địa · Pinyin: xià chén pén dì Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 沉 (trầm) + 盆 (bồn) + 地 (địa)Pinyinxià chén pén dìHán Việthạ trầm bồn địaCấu tạo下 + 沉 + 盆 + 地 · hạ + trầm + bồn + địa nghĩa thành phần: hạ + trầm + bồn + địa