下流故事 hạ lưu cố sự Hán Việt: hạ lưu cố sự Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 流 (lưu) + 故 (cố) + 事 (sự)Hán Việthạ lưu cố sựCấu tạo下 + 流 + 故 + 事 · hạ + lưu + cố + sự nghĩa thành phần: hạ + lưu + cố + sự Nghĩa EngCihui dirty story