下流故事

hạ lưu cố sự

Hán Việt: hạ lưu cố sự

Tổng quan

Cấu tạo: 下 (hạ) + 流 (lưu) + 故 (cố) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyện hạ lưu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dirty story

Eng

  • Cihui dirty story

Từ liên quan

Gần nghĩa

下流的话 · 故事体的 · 故事片儿 · 故事片兒 · 下流人 · 下流地 · 下流话 · 故事片