下流的話 hạ lưu đích thoại Hán Việt: hạ lưu đích thoại Tổng quan lời thề Cấu tạo: 下 (hạ) + 流 (lưu) + 的 (đích) + 話 (thoại)Hán Việthạ lưu đích thoạiCấu tạo下 + 流 + 的 + 話 · hạ + lưu + đích + thoại nghĩa thành phần: hạ + lưu + đích + thoại Nghĩa ViệtCihui lời thề