下流胚子 xià liú pēi zǐ·hạ lưu phôi tử Hán Việt: hạ lưu phôi tử · Pinyin: xià liú pēi zǐ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 流 (lưu) + 胚 (phôi) + 子 (tử)Pinyinxià liú pēi zǐHán Việthạ lưu phôi tửTừ loạidanhCấu tạo下 + 流 + 胚 + 子 · hạ + lưu + phôi + tử nghĩa thành phần: hạ + lưu + phôi + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kẻ hạ lưuĐứcHandedict Schwein, Dreckschwein (S, vulg) Từ liên quan Gần nghĩa下流的话 · 下流人 · 下流地 · 下流话 · 下流故事 · 下流社会 · 下流社會 · 下流坯