下流胚子 xià liú pēi zǐ · hạ lưu phôi tử Hán Việt: hạ lưu phôi tử · Pinyin: xià liú pēi zǐ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 流 (lưu) + 胚 (phôi) + 子 (tử)Pinyinxià liú pēi zǐHán Việthạ lưu phôi tửCấu tạo下 + 流 + 胚 + 子 · hạ + lưu + phôi + tử nghĩa thành phần: hạ + lưu + phôi + tử