下滑軌道 hạ hoạt quỹ đạo Hán Việt: hạ hoạt quỹ đạo Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 滑 (hoạt) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo)Hán Việthạ hoạt quỹ đạoCấu tạo下 + 滑 + 軌 + 道 · hạ + hoạt + quỹ + đạo nghĩa thành phần: hạ + hoạt + quỹ + đạo Nghĩa EngCihui glidepath