下獄
hạ ngục
Hán Việt: hạ ngục · Pinyin: xià yù
Tổng quan
bỏ tù
Nghĩa
Việt
- Cihui bỏ tù
- Cihui hạ ngục hạ ngục ☆Bắt bỏ vào nhà giam.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 入牢獄。《漢書.卷一.高帝紀下》:「貫高等謀逆發覺,逮捕高等,并捕趙王教下獄。」《初刻拍案驚奇》卷一一:「今李乙被殺,未獲兇身,故此遭誣下獄。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 关进牢狱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.关进牢狱。
Eng
- CC-CEDICT to imprison
- Cihui to imprison
ja
- JMdict being sent to prison