下班時間 xià bān shí jiān · hạ ban thì gian Hán Việt: hạ ban thì gian · Pinyin: xià bān shí jiān Tổng quan (Tech) giờ đóng Cấu tạo: 下 (hạ) + 班 (ban) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinxià bān shí jiānHán Việthạ ban thì gianCấu tạo下 + 班 + 時 + 間 · hạ + ban + thì + gian nghĩa thành phần: hạ + ban + thì + gian Nghĩa ViệtCihui (Tech) giờ đóng