下眼相看
hạ nhãn tương khán
Hán Việt: hạ nhãn tương khán · Pinyin: xià yǎn xiāng kàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 低頭看人。形容態度傲慢、瞧不起人的樣子。《警世通言.卷一.俞伯牙摔琴謝知音》:「手下人那知言談好歹,見是樵夫,下眼相看。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指瞧不起人。