下眼鮎科 hạ nhãn niêm khoa Hán Việt: hạ nhãn niêm khoa Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 眼 (nhãn) + 鮎 (niêm) + 科 (khoa)Hán Việthạ nhãn niêm khoaCấu tạo下 + 眼 + 鮎 + 科 · hạ + nhãn + niêm + khoa nghĩa thành phần: hạ + nhãn + niêm + khoa Nghĩa EngCihui Hypophthalmidae