下端背面

hạ đoan bối diện

Hán Việt: hạ đoan bối diện

Tổng quan

(kiến trúc) mặt dưới bao lơn; mặt dưới vòm

Cấu tạo: (hạ) + (đoan) + (bối) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kiến trúc) mặt dưới bao lơn; mặt dưới vòm