下笔成咏 xià bǐ chéng yǒng · hạ bút thành vịnh Hán Việt: hạ bút thành vịnh · Pinyin: xià bǐ chéng yǒng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 笔 (bút) + 成 (thành) + 咏 (vịnh)Pinyinxià bǐ chéng yǒngHán Việthạ bút thành vịnhCấu tạo下 + 笔 + 成 + 咏 · hạ + bút + thành + vịnh nghĩa thành phần: hạ + bút + thành + vịnh