下筆不休 xià bǐ bù xiū · hạ bút bất hưu Hán Việt: hạ bút bất hưu · Pinyin: xià bǐ bù xiū Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 筆 (bút) + 不 (bất) + 休 (hưu)Pinyinxià bǐ bù xiūHán Việthạ bút bất hưuCấu tạo下 + 筆 + 不 + 休 · hạ + bút + bất + hưu nghĩa thành phần: hạ + bút + bất + hưu