下等動物

hạ đẳng động vật

Hán Việt: hạ đẳng động vật

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (đẳng) + (động) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下等動物 iàděng dòngwù n. inferior animals M:ge/¹zhǒng