下策

xià cè hạ sách

Hán Việt: hạ sách · Pinyin: xià cè

Tổng quan

hạ sách: kế dở

Cấu tạo: (hạ) + (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạ sách: kế dở

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極不高明的計策或辦法。《新唐書.卷一六六.杜佑傳》:「最下策為浪戰,不計地勢、不審攻守是也。」《二十年目睹之怪現狀》第七三回:「他又奈何我不得,所以出了這個下策。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不高明的计策或办法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不高明的计策或办法。

Eng

  • Cihui 下策 xiàcè n. bad plan; stupid move

ja

  • JMdict poor plan

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

上策 · 良策