下級水手 hạ cấp thủy thủ Hán Việt: hạ cấp thủy thủ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 級 (cấp) + 水 (thủy) + 手 (thủ)Hán Việthạ cấp thủy thủCấu tạo下 + 級 + 水 + 手 · hạ + cấp + thủy + thủ nghĩa thành phần: hạ + cấp + thủy + thủ Nghĩa EngCihui deckhand