下級法官

hạ cấp pháp quan

Hán Việt: hạ cấp pháp quan

Tổng quan

pháp quan (Thổ nhĩ kỳ, A,rập) pháp quan (Thổ nhĩ kỳ, A,rập)

Cấu tạo: (hạ) + (cấp) + (pháp) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháp quan (Thổ nhĩ kỳ, A,rập) pháp quan (Thổ nhĩ kỳ, A,rập)