下肢輕癱 hạ chi khinh than Hán Việt: hạ chi khinh than Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 肢 (chi) + 輕 (khinh) + 癱 (than)Hán Việthạ chi khinh thanCấu tạo下 + 肢 + 輕 + 癱 · hạ + chi + khinh + than nghĩa thành phần: hạ + chi + khinh + than Nghĩa EngCihui paraparesis