下輿民情

hạ dư dân tình

Hán Việt: hạ dư dân tình

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + 輿 (dư) + (dân) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下輿民情 iàyúmínqíng f.e. listen carefully to the views of the people