下苦功夫 hạ khổ công phu Hán Việt: hạ khổ công phu Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 苦 (khổ) + 功 (công) + 夫 (phu)Hán Việthạ khổ công phuCấu tạo下 + 苦 + 功 + 夫 · hạ + khổ + công + phu nghĩa thành phần: hạ + khổ + công + phu Nghĩa EngCihui at pains