下行鏈路 hạ hành liên lộ Hán Việt: hạ hành liên lộ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 行 (hành) + 鏈 (liên) + 路 (lộ)Hán Việthạ hành liên lộCấu tạo下 + 行 + 鏈 + 路 · hạ + hành + liên + lộ nghĩa thành phần: hạ + hành + liên + lộ Nghĩa EngCihui down-link