下諾曼底 xià nuò màn dǐ · hạ nặc mạn để Hán Việt: hạ nặc mạn để · Pinyin: xià nuò màn dǐ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 諾 (nặc) + 曼 (mạn) + 底 (để)Pinyinxià nuò màn dǐHán Việthạ nặc mạn đểCấu tạo下 + 諾 + 曼 + 底 · hạ + nặc + mạn + để nghĩa thành phần: hạ + nặc + mạn + để