下跌
hạ điệt
Hán Việt: hạ điệt · Pinyin: xià diē
Tổng quan
rơi xuống | lao dốc
Nghĩa
Việt
- Cihui rơi xuống | lao dốc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 下降、下落。如:「股票下跌」、「物價下跌」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (水位、价格等)下降。
Eng
- CC-CEDICT to fall|to tumble
- Cihui to fall; to tumble