下部掏槽 hạ bộ đào tào Hán Việt: hạ bộ đào tào Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 部 (bộ) + 掏 (đào) + 槽 (tào)Hán Việthạ bộ đào tàoCấu tạo下 + 部 + 掏 + 槽 · hạ + bộ + đào + tào nghĩa thành phần: hạ + bộ + đào + tào Nghĩa EngCihui underhole