下部構造

hạ bộ cấu tạo

Hán Việt: hạ bộ cấu tạo

Tổng quan

cơ sở hạ tầng

Cấu tạo: (hạ) + (bộ) + (cấu) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ sở hạ tầng

ja

  • JMdict substructure