下里巴音

xià lǐ bā yīnhạ lí ba âm

Hán Việt: hạ lí ba âm · Pinyin: xià lǐ bā yīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

下里:乡里; 巴:古国名,在今川东一带。原指战国时代楚国民间流行的一种歌曲。比喻通俗的文学艺术。

Cấu tạo: 下 (hạ) + 里 (lí) + 巴 (ba) + 音 (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下里:乡里; 巴:古国名,在今川东一带。原指战国时代楚国民间流行的一种歌曲。比喻通俗的文学艺术。

Từ liên quan

Gần nghĩa

下里巴人 · 巴音郭楞 · 巴音满都呼 · 巴音郭楞州 · 巴音布克草原