下野歸田 hạ dã quy điền Hán Việt: hạ dã quy điền Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 野 (dã) + 歸 (quy) + 田 (điền)Hán Việthạ dã quy điềnCấu tạo下 + 野 + 歸 + 田 · hạ + dã + quy + điền nghĩa thành phần: hạ + dã + quy + điền Nghĩa EngCihui 下野歸田 iàyěguītián f.e. resign and return to the country