下阪走丸
hạ phản tẩu hoàn
Hán Việt: hạ phản tẩu hoàn · Pinyin: xià bǎn zǒu wán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阪:斜坡;丸:弹丸。在斜坡上往下滚弹丸。比喻说话敏捷流利。
- Tân Hoa Tự Điển 阪斜坡;丸弹丸。在斜坡上往下滚弹丸。比喻说话敏捷流利。
Hán Việt: hạ phản tẩu hoàn · Pinyin: xià bǎn zǒu wán