下降气流 hạ hàng khí lưu Hán Việt: hạ hàng khí lưu Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 降 (hàng) + 氣 (khí) + 流 (lưu)Hán Việthạ hàng khí lưuTừ loạidanhCấu tạo下 + 降 + 氣 + 流 · hạ + hàng + khí + lưu nghĩa thành phần: hạ + hàng + khí + lưu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 luồng gió xuốngMainlandKaggle Zh-Vi downdraftEngCihui downdraft Từ liên quan Gần nghĩa下降趋势 · 下降的 · 下降者 · 下降运动 · 气流上洗 · 气流分离 · 气流干扰 · 气流机制