下降趨勢

xià jiàng qū shìhạ hàng xu thế

Hán Việt: hạ hàng xu thế · Pinyin: xià jiàng qū shì

Tổng quan

chiều hướng sa sút, xu thế giảm sút sự suy sụp (trong hoạt động (kinh tế))

Cấu tạo: 下 (hạ) + 降 (hàng) + 趨 (xu) + 勢 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xu hướng giảm
  • Tần suất từ chiều hướng sa sút, xu thế giảm sút sự suy sụp (trong hoạt động (kinh tế))

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi downtrend

Eng

  • Tần suất từ downtrend

Đức

  • Handedict Abwärtstrend

Từ liên quan

Gần nghĩa

趋势预测 · 下降的 · 下降者 · 趋势附热 · 下降气流 · 下降运动 · 趨勢科技 · 下降了