下降趨勢

xià jiàng qū shì hạ hàng xu thế

Hán Việt: hạ hàng xu thế · Pinyin: xià jiàng qū shì

Tổng quan

chiều hướng sa sút, xu thế giảm sút sự suy sụp (trong hoạt động (kinh tế))

Cấu tạo: (hạ) + (hàng) + (xu) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiều hướng sa sút, xu thế giảm sút sự suy sụp (trong hoạt động (kinh tế))