下降运动 hạ hàng vận động Hán Việt: hạ hàng vận động Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 降 (hàng) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việthạ hàng vận độngTừ loạidanhCấu tạo下 + 降 + 運 + 動 · hạ + hàng + vận + động nghĩa thành phần: hạ + hàng + vận + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vận động giảmMainlandKaggle Zh-Vi bathygenesisEngCihui bathygenesis Từ liên quan Gần nghĩa下降趋势 · 运动健将 · 运动员的 · 运动失调 · 运动学的 · 运动定律 · 运动感觉 · 运动方程