下院議長

hạ viện nghị trường

Hán Việt: hạ viện nghị trường

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (viện) + (nghị) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui the Speaker of the House

ja

  • JMdict Speaker of the House (US, etc.)