下陵上替

xià líng shàng tì hạ lăng thượng thế

Hán Việt: hạ lăng thượng thế · Pinyin: xià líng shàng tì

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (lăng) + (thượng) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在下者凌驾于上,在上者废弛无所作为。谓上下失序,纲纪废坠。陵,通“凌”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在下者凌驾于上,在上者废弛无所作为。谓上下失序,纲纪废坠。陵,通"凌"。
  • Tân Hoa Tự Điển 在下者凌驾于上,在上者废弛无所作为。谓上下失序,纲纪废坠。陵,通凌”。