下階層的 hạ giai tằng đích Hán Việt: hạ giai tằng đích Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 階 (giai) + 層 (tằng) + 的 (đích)Hán Việthạ giai tằng đíchCấu tạo下 + 階 + 層 + 的 · hạ + giai + tằng + đích nghĩa thành phần: hạ + giai + tằng + đích Nghĩa EngCihui downscale