下隱斜視 hạ ẩn tà thị Hán Việt: hạ ẩn tà thị Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 隱 (ẩn) + 斜 (tà) + 視 (thị)Hán Việthạ ẩn tà thịCấu tạo下 + 隱 + 斜 + 視 · hạ + ẩn + tà + thị nghĩa thành phần: hạ + ẩn + tà + thị Nghĩa EngCihui cataphoria