下雨雪的

hạ vũ tuyết đích

Hán Việt: hạ vũ tuyết đích

Tổng quan

có mưa tuyết

Cấu tạo: 下 (hạ) + 雨 (vũ) + 雪 (tuyết) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có mưa tuyết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sleety

Từ liên quan

Gần nghĩa

下雨的 · 下雨雪 · 下雨降雨 · 下雨丝 · 下雨了 · 下雨天 · 下雨的天气