下面盾狀 hạ diện thuẫn trạng Hán Việt: hạ diện thuẫn trạng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 面 (diện) + 盾 (thuẫn) + 狀 (trạng)Hán Việthạ diện thuẫn trạngCấu tạo下 + 面 + 盾 + 狀 · hạ + diện + thuẫn + trạng nghĩa thành phần: hạ + diện + thuẫn + trạng Nghĩa EngCihui hypopeltate