下順民情 hạ thuận dân tình Hán Việt: hạ thuận dân tình Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 順 (thuận) + 民 (dân) + 情 (tình)Hán Việthạ thuận dân tìnhCấu tạo下 + 順 + 民 + 情 · hạ + thuận + dân + tình nghĩa thành phần: hạ + thuận + dân + tình Nghĩa EngCihui 下順民情 iàshùnmínqíng f.e. accord with the will of the people