下馬作威 xià mǎ zuò wēi · hạ mã tác uy Hán Việt: hạ mã tác uy · Pinyin: xià mǎ zuò wēi Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 馬 (mã) + 作 (tác) + 威 (uy)Pinyinxià mǎ zuò wēiHán Việthạ mã tác uyCấu tạo下 + 馬 + 作 + 威 · hạ + mã + tác + uy nghĩa thành phần: hạ + mã + tác + uy