下馬作威

xià mǎ zuò wēi hạ mã tác uy

Hán Việt: hạ mã tác uy · Pinyin: xià mǎ zuò wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (mã) + (tác) + (uy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指官吏到任故意用严法处理下属树立威风。泛指先给对方一点厉害。