不一其人 bù yī qí rén · bất nhất kì nhân Hán Việt: bất nhất kì nhân · Pinyin: bù yī qí rén Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 一 (nhất) + 其 (kì) + 人 (nhân)Pinyinbù yī qí rénHán Việtbất nhất kì nhânCấu tạo不 + 一 + 其 + 人 · bất + nhất + kì + nhân nghĩa thành phần: bất + nhất + kì + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 那样的人不止一个。