不一致地

bất nhất trí địa

Hán Việt: bất nhất trí địa

Tổng quan

khác, khác nhau, khác biệt đầy mâu thuẫn, không nhất quán, không trước sau như một, tiền hậu bất nhất

Cấu tạo: 不 (bất) + 一 (nhất) + 致 (trí) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không nhất quán

Từ liên quan

Gần nghĩa

不一而足 · 不一会儿 · 不一會兒 · 不一样的 · 不一致字 · 不一致的 · 不一会 · 不一定