不丁點兒

bất đinh điểm nhi

Hán Việt: bất đinh điểm nhi

Tổng quan

ít: một ít/nhỏ

Cấu tạo: (bất) + (đinh) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ít: một ít/nhỏ
  • Cihui ít; một ít; nhỏ。一點點兒,極言量或體積之小。 不丁點兒銀子,也想喝酒。 có một ít bạc, cũng muốn uống rượu.

Eng

  • Cihui 不丁點兒 ùdīngdiǎnr attr. very few/small; tiny