不上台盘 bất thượng thai bàn Hán Việt: bất thượng thai bàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 上 (thượng) + 台 (thai) + 盘 (bàn)Hán Việtbất thượng thai bànCấu tạo不 + 上 + 台 + 盘 · bất + thượng + thai + bàn nghĩa thành phần: bất + thượng + thai + bàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻品德不佳,難登大雅。元.高文秀《遇上皇》第一折:「好朋友都是夥不上臺盤的狗油東西。」也作「不得臺盤」。