不上台面 bất thượng thai diện Hán Việt: bất thượng thai diện Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 上 (thượng) + 台 (thai) + 面 (diện)Hán Việtbất thượng thai diệnCấu tạo不 + 上 + 台 + 面 · bất + thượng + thai + diện nghĩa thành phần: bất + thượng + thai + diện